HVK Logistics

HVK Logistics HVK Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển đa phương thức nội địa, quốc tế. Vận chuyển hàng công trình dự án. Dịch vụ đại lý tàu biển.

5 CÔNG CỤ AI GIÚP DÂN XNK – THUẾ – HẢI QUAN LÀM VIỆC NHANH GẤP 10 LẦN 🚀
07/11/2025

5 CÔNG CỤ AI GIÚP DÂN XNK – THUẾ – HẢI QUAN LÀM VIỆC NHANH GẤP 10 LẦN 🚀

21/09/2025

📊 CẬP NHẬT CƯỚC VẬN TẢI NỘI Á - THÁNG 9/2025 🚢

Theo Drewry, Intra-Asia Container Index (IACI) tăng 5% lên 611 USD/FEU, nhưng vẫn thấp hơn 9% so với cùng kỳ 2024. Diễn biến giá cước trên các tuyến chính:

• 🇰🇷 Busan – Shanghai: 98 USD/TEU (giữ nguyên).
•🇻🇳 HCM – Shanghai: 39 USD/TEU (giữ nguyên).
• 🇮🇩 Jakarta – Shanghai: 35 USD/TEU (giảm 15%).
• 🇮🇳 Shanghai – Jawaharlal Nehru: 1.663 USD/TEU (tăng 17%).
• 🇸🇬 Shanghai – Singapore: 767 USD/TEU (tăng 4%).
•🇲🇾 Shanghai – Tanjung Pelepas: 922 USD/TEU (giảm 10%).
• 🇯🇵 Shanghai – Yokohama: 761 USD/TEU (tăng 2%).
• 🇯🇵 Yokohama – Shanghai: 77 USD/TEU (tăng 7%).

👉 Giá cước nội Á đang phân hóa – một số tuyến giảm sâu, trong khi các tuyến từ Shanghai đi Ấn Độ, Singapore, Nhật Bản lại tăng mạnh do nhu cầu cao.

👉 Nguyên nhân: Biến động này phản ánh nhu cầu thị trường không đồng đều, tình trạng thiếu container rỗng, và yếu tố cao điểm hàng hóa cuối năm (Q4).

👉 Tác động đến DN Việt Nam:
• Tuyến HCM – Shanghai ổn định ở mức 39 USD/TEU, giữ chi phí thấp và thuận lợi.
• Tuy nhiên, cần theo dõi sát các tuyến trung chuyển qua Singapore, Malaysia, Nhật Bản – nơi giá có biến động.

Call now to connect with business.

🚢✈ MẸO NHẬN BIẾT NHANH LOẠI HÀNG FCL, LCL & AIR CHỈ QUA BILLTrong xuất nhập khẩu – logistics, chỉ cần nhìn vào Bill of L...
17/08/2025

🚢✈ MẸO NHẬN BIẾT NHANH LOẠI HÀNG FCL, LCL & AIR CHỈ QUA BILL

Trong xuất nhập khẩu – logistics, chỉ cần nhìn vào Bill of Lading (B/L) là bạn có thể biết ngay lô hàng thuộc loại FCL, LCL hay Air. Đây là kỹ năng quan trọng giúp sales, chứng từ, điều phối xử lý nhanh và chính xác.

🚛 ĐỐI VỚI HÀNG NGUYÊN CONTAINER – FCL

Khi lô hàng của bạn đủ lớn để lấp đầy một hoặc nhiều container, đó chính là hàng FCL. Trên vận đơn (Bill of Lading), bạn sẽ dễ dàng nhận ra loại hình này qua các đặc điểm sau:

- Sự Xuất Hiện Của "FCL": Đây là ký hiệu rõ ràng và trực diện nhất.

- Thuật Ngữ "CY/CY": "Container Yard" (Bãi container) ám chỉ việc nhận và giao hàng nguyên container từ bãi của người gửi đến bãi của người nhận.

- Thông Tin Chi Tiết Về Container: Vận đơn sẽ ghi rõ số lượng container (ví dụ: 1x20'DC, 2x40'HC), đi kèm với số container và số seal (niêm chì) tương ứng.

- Khối Lượng Và Số Lượng Lớn: Thường thì hàng FCL có khối lượng đáng kể (ví dụ: 25 tấn) hoặc chiếm nhiều diện tích (số khối - CBM lớn).

📦 ĐỐI VỚI HÀNG LẺ – LCL

Với những lô hàng không đủ để đóng đầy một container, bạn sẽ cần đến dịch vụ gom hàng lẻ (LCL). Việc nhận biết hàng LCL trên vận đơn cũng không hề phức tạp:

- Luôn Sử Dụng House Bill of Lading (HBL): Vận đơn do công ty giao nhận (forwarder) phát hành là đặc trưng của hàng lẻ.

- Ký Hiệu "LCL": Tương tự như FCL, đây là dấu hiệu không thể nhầm lẫn.

- Thuật Ngữ "CFS/CFS": "Container Freight Station" (Trạm thu gom hàng lẻ) cho biết hàng được thu gom tại kho của người gửi và giao tại kho của người nhận.

- Ghi Chú "A Part of Container": Vận đơn có thể chú thích rằng lô hàng của bạn chỉ là "một phần của container" nào đó, kèm theo số container và seal.

- Số Lượng Và Trọng Lượng Nhỏ: Dấu hiệu dễ thấy nhất là số lượng, trọng lượng và số khối (CBM) thường nhỏ (thông thường dưới 10 CBM).

✈ ĐỐI VỚI HÀNG AIR

Vận chuyển bằng đường hàng không có bộ chứng từ đặc thù riêng, giúp bạn dễ dàng phân biệt với hàng biển:

- Mẫu Vận Đơn Đặc Trưng: Vận đơn hàng không (AWB) có mẫu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) hoặc của từng hãng hàng không.

- House AWB (HAWB): Do người giao nhận phát hành, thường có hai số AWB (một của forwarder, một của hãng hàng không).

- Master AWB (MAWB): Do hãng hàng không phát hành, có số bill theo mã đầu số của hãng (ví dụ: 043 - Vietnam Airlines, 738 - Korean Air).

- Thông Tin Chuyến Bay: Thay vì tên tàu và số chuyến như hàng biển, AWB sẽ thể hiện rõ "Số chuyến bay" (Flight Number).

- Sân Bay Đi - Sân Bay Đến: Lộ trình vận chuyển được xác định bằng các mã sân bay quốc tế (ví dụ: SGN - Tân Sơn Nhất, HAN - Nội Bài).

📦 PHÂN BIỆT NHANH KHO NGOẠI QUAN – KHO CFS – KHO BẢO THUẾTrong chuỗi cung ứng quốc tế, hệ thống kho bãi đóng vai trò cực...
05/08/2025

📦 PHÂN BIỆT NHANH KHO NGOẠI QUAN – KHO CFS – KHO BẢO THUẾ

Trong chuỗi cung ứng quốc tế, hệ thống kho bãi đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp tối ưu chi phí, kiểm soát hàng hóa và hỗ trợ doanh nghiệp linh hoạt trong kế hoạch kinh doanh. Tuy nhiên, nhiều người mới vào nghề logistics vẫn thường nhầm lẫn giữa Kho Ngoại Quan, Kho CFS và Kho Bảo Thuế.

👉 Cùng HVK Logistics phân biệt rõ từng loại kho, kèm ví dụ thực tế để bạn dễ hình dung và áp dụng ngay vào công việc nhé!

1️⃣ KHO NGOẠI QUAN – NƠI "TẠM DỪNG" TRƯỚC KHI ĐI TIẾP
Kho Ngoại Quan là khu vực lưu giữ hàng hóa chưa làm thủ tục nhập khẩu vào Việt Nam hoặc chờ tái xuất đi nước thứ ba. Doanh nghiệp có thể gửi hàng tại đây mà chưa cần nộp thuế ngay.

🔧 Chức năng chính:
- Lưu trữ hàng hóa chờ xuất khẩu, nhập khẩu hoặc trung chuyển quốc tế.
- Được phép gia công đơn giản: chia lô, dán nhãn, đóng gói, bảo quản...
- Tránh áp lực nộp thuế nhập khẩu khi hàng chưa bán ra thị trường.

📌 Ví dụ: Một công ty nhập khẩu thiết bị điện tử từ Trung Quốc nhưng chưa tìm được đối tác phân phối tại Việt Nam. Doanh nghiệp đưa hàng vào kho ngoại quan, chờ ký hợp đồng bán hàng rồi mới làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế.

2️⃣ KHO CFS – "TRẠM TRUNG CHUYỂN" CỦA HÀNG LẺ (LCL)
Kho CFS (Container Freight Station) chuyên xử lý các lô hàng nhỏ không đủ container (LCL). Đây là điểm gom hàng (consolidation) và tách hàng (deconsolidation) phục vụ vận tải container.

🔧 Chức năng chính:
- Gom hàng từ nhiều chủ hàng khác nhau vào chung một container xuất khẩu.
- Tách lẻ container nhập khẩu thành các lô nhỏ giao cho từng chủ hàng.
- Kiểm tra, sắp xếp hàng hóa hỗ trợ quá trình thông quan.

📌 Ví dụ: Doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đi Mỹ chỉ có 5 tấn, không đủ đóng container 20 feet. Họ đưa hàng vào kho CFS, ghép chung với hàng chè, tiêu của các doanh nghiệp khác để đóng container xuất đi Mỹ.

3️⃣ KHO BẢO THUẾ – "KHO DỰ TRỮ" CHO NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT XUẤT KHẨU
Kho Bảo Thuế dành riêng cho doanh nghiệp nhập nguyên liệu về phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu. Hàng đưa vào kho bảo thuế chưa phải đóng thuế nhập khẩu ngay mà chỉ nộp khi nguyên liệu thực sự đưa vào sản xuất.

🔧 Chức năng chính:
- Trì hoãn nghĩa vụ thuế, giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp.
- Đảm bảo nguyên vật liệu luôn sẵn sàng cho sản xuất xuất khẩu.
- Quản lý chặt chẽ số lượng nguyên liệu nhập khẩu, tránh gian lận.

📌 Ví dụ: Một công ty may mặc nhập vải từ Hàn Quốc để sản xuất đơn hàng xuất khẩu đi EU. Vải nhập về lưu trong kho bảo thuế, chỉ khi đưa vào chuyền may sản xuất mới phải kê khai nộp thuế.

🚢 PHÂN BIỆT NHANH FINAL DESTINATION VÀ PORT OF DISCHARGETrong lĩnh vực vận tải quốc tế, việc hiểu và phân biệt chính xác...
04/08/2025

🚢 PHÂN BIỆT NHANH FINAL DESTINATION VÀ PORT OF DISCHARGE

Trong lĩnh vực vận tải quốc tế, việc hiểu và phân biệt chính xác các thuật ngữ trên chứng từ là điều cực kỳ quan trọng, đặc biệt là với người làm nghiệp vụ xuất nhập khẩu. Trong đó, Final Destination và Port of Discharge là hai khái niệm tưởng chừng giống nhau nhưng thực chất lại khác biệt hoàn toàn về bản chất và trách nhiệm.

Nếu bạn đang bối rối giữa hai thuật ngữ này, hãy để Tân Minh Trí giúp bạn làm rõ!

⚓ Port of Discharge – Cảng dỡ hàng
Là cảng nơi hàng hóa được dỡ xuống khỏi tàu biển quốc tế. Đây là điểm kết thúc chặng vận chuyển bằng đường biển. Sau khi hàng được dỡ tại đây, nó có thể được đưa đi tiếp bằng đường bộ hoặc đường sắt tới điểm giao cuối cùng.
📝 Ví dụ:
Một lô hàng đi từ Busan (Hàn Quốc) về cảng Cát Lái (TP.HCM). Cảng Cát Lái chính là Port of Discharge – nơi tàu biển quốc tế hạ hàng xuống.

🚚 Final Destination – Điểm đến cuối cùng của hàng hóa
Là địa điểm cuối cùng mà hàng hóa được giao đến, có thể là kho của người mua, nhà máy, trung tâm phân phối… và không nhất thiết phải trùng với cảng dỡ hàng.
📝 Ví dụ:
Lô hàng trên sau khi dỡ tại cảng Cát Lái sẽ tiếp tục được vận chuyển bằng xe tải về Bình Dương – nơi có nhà máy của người nhập khẩu. Bình Dương lúc này chính là Final Destination.

📌 Vậy khác nhau ở đâu?
- Port of Discharge là điểm kết thúc vận chuyển đường biển.
- Final Destination là điểm kết thúc toàn bộ hành trình vận chuyển.
- Nói cách khác, Final Destination có thể nằm sâu trong nội địa – và việc giao hàng đến đây thường nằm trong trách nhiệm nếu Incoterms quy định như DDP, DAP, CPT…

🚨 Rủi ro nếu nhầm lẫn:
✅ Nhập sai thông tin trên vận đơn, hệ thống khai báo hải quan hoặc booking => có thể khiến hàng bị giữ lại hoặc chuyển sai địa điểm.
✅ Chọn sai điều kiện giao hàng => bên mua/bên bán phải chịu thêm chi phí không nằm trong kế hoạch.
✅ Sai sót trong quy trình khai báo hải quan => bị phạt, kiểm hóa, chậm tiến độ giao hàng.

🎯 Lời khuyên:
- Khi đặt chỗ (booking), hãy phân biệt rõ đâu là cảng dỡ hàng và đâu là nơi giao hàng cuối cùng.
- Khi làm vận đơn hoặc khai báo hải quan, luôn đối chiếu chính xác theo hợp đồng và điều kiện Incoterms.

- Đừng ngại hỏi lại khách hàng hoặc forwarder nếu chưa chắc chắn – vì chỉ cần một ký hiệu sai, cả container có thể “đi lạc” cả nghìn cây số.

🚢📄 HIỂU ĐÚNG VỀ SI & VGM TRONG VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN – BẠN ĐÃ BIẾT CHƯA?Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu – logistics, việc nắm...
22/07/2025

🚢📄 HIỂU ĐÚNG VỀ SI & VGM TRONG VẬN TẢI ĐƯỜNG BIỂN – BẠN ĐÃ BIẾT CHƯA?
Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu – logistics, việc nắm rõ các loại chứng từ và khai báo là điều bắt buộc nếu bạn muốn làm việc chuyên nghiệp. Trong đó, SI (Shipping Instruction) và VGM (Verified Gross Mass) là hai loại thông tin quan trọng và bắt buộc trong quy trình xuất hàng đường biển.
Cùng Tân Minh Trí tìm hiểu rõ từng khái niệm nhé!
🔹 1. SI – SHIPPING INSTRUCTION LÀ GÌ?
✅ Shipping Instruction (SI) là bản hướng dẫn giao hàng do người gửi hàng (Shipper) cung cấp cho Forwarder hoặc hãng tàu, nhằm khai báo các thông tin cần thiết để lập vận đơn (Bill of Lading).
📝 SI thường bao gồm các nội dung:
- Thông tin Shipper & Consignee
- Mô tả hàng hóa: tên hàng, số lượng, trọng lượng, thể tích
- Loại container sử dụng
- Cảng xếp hàng – cảng dỡ hàng
- Hướng dẫn đặc biệt nếu có (hàng nguy hiểm, hàng lạnh...)
📌 SI rất quan trọng, vì nó là cơ sở để hãng tàu phát hành vận đơn chính xác. Nếu khai sai, sửa vận đơn sau này có thể mất phí hoặc gây chậm trễ lô hàng.
🔹 2. VGM – VERIFIED GROSS MASS LÀ GÌ?
✅ Verified Gross Mass (VGM) là tổng khối lượng đã được xác minh của container, bao gồm trọng lượng vỏ container và toàn bộ hàng hóa bên trong.
📅 Kể từ ngày 01/07/2016, theo Công ước SOLAS, mọi container xuất khẩu bắt buộc phải có VGM trước khi được bốc lên tàu.
🔍 Có 2 cách xác định VGM:
1️⃣ Cân nguyên cả container sau khi đóng hàng
2️⃣ Tính toán VGM = tổng trọng lượng hàng + vật tư đóng gói + vỏ container
📌 Nếu không khai báo VGM đúng hạn, hãng tàu có quyền từ chối xếp hàng lên tàu, gây delay không đáng có và phát sinh phí lưu bãi (DEM/DET) tại cảng.
🔔 TẠI SAO PHẢI PHỐI HỢP TỐT GIỮA SI & VGM?
👉 SI và VGM là hai thủ tục bắt buộc khi xuất hàng bằng đường biển. Việc phối hợp đúng hạn giữa shipper – forwarder – cảng – hãng tàu là yếu tố quyết định tiến độ xuất hàng.
⏰ Thường hãng tàu sẽ chốt deadline SI và VGM trước giờ cut-off, vì vậy cần chủ động kiểm tra và phối hợp xử lý sớm!
Sưu tầm

🚢 PHÂN BIỆT NHANH FEEDER VESSEL VÀ MOTHER VESSEL TRONG XUẤT NHẬP KHẨUTrong lĩnh vực vận tải biển quốc tế, việc hiểu rõ s...
01/07/2025

🚢 PHÂN BIỆT NHANH FEEDER VESSEL VÀ MOTHER VESSEL TRONG XUẤT NHẬP KHẨU
Trong lĩnh vực vận tải biển quốc tế, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Feeder Vessel và Mother Vessel không chỉ giúp tối ưu hành trình hàng hóa mà còn nâng cao năng lực xử lý nghiệp vụ logistics chuyên sâu. Sau đây, hãy cùng Tân Minh Trí tìm hiểu rõ hơn về 2 loại tàu này nhé!
🔹 Feeder Vessel – Tàu gom hàng (tàu nhánh)
Feeder Vessel là loại tàu container có kích thước nhỏ, được thiết kế để phục vụ các tuyến vận chuyển ngắn, chủ yếu giữa các cảng vệ tinh (spoke ports) và các cảng trung tâm (hub ports).
Chức năng chính của Feeder Vessel là gom hàng từ nhiều cảng nhỏ trong khu vực và vận chuyển đến một cảng trung chuyển lớn, nơi hàng hóa sẽ được tiếp tục chuyển tải lên các tàu mẹ đi quốc tế.
▪ Công suất: Thường dưới 3.000 TEU
▪ Tuyến hoạt động: Nội địa hoặc khu vực châu Á ngắn
▪ Ví dụ: Hải Phòng → Singapore, Đà Nẵng → Hong Kong
🔹 Mother Vessel – Tàu mẹ (tàu trục)
Mother Vessel là tàu container cỡ lớn, vận hành trên các tuyến vận tải biển quốc tế dài, nối liền các cảng trung tâm lớn giữa các châu lục. Đây là phương tiện chính trong việc vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn xuyên lục địa.
▪ Công suất: Có thể lên đến 24.000+ TEU
▪ Tuyến hoạt động: Quốc tế dài như châu Á – Mỹ, châu Á – châu Âu
▪ Ví dụ: Singapore → Rotterdam, Hong Kong → Los Angeles
🎯 Sự khác biệt cốt lõi giữa Feeder Vessel và Mother Vessel:
🔹Feeder Vessel đóng vai trò trung chuyển, kết nối những cảng không thể tiếp nhận tàu lớn đến cảng trung tâm.
🔹Mother Vessel chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn trên tuyến chính quốc tế.
🔹Hai loại tàu này vận hành theo mô hình Hub & Spoke, là cấu trúc phổ biến trong hệ thống logistics toàn cầu hiện nay.
📌 Tại sao bạn cần hiểu rõ khái niệm này?
✅ Nắm rõ hành trình thực tế của lô hàng: đi thẳng hay qua chuyển tải
✅ Dự đoán tốt hơn về thời gian, chi phí vận chuyển và các rủi ro tiềm ẩn
✅ Giao tiếp hiệu quả hơn với hãng tàu, forwarder và khách hàng
✅ Tránh hiểu nhầm trong các thuật ngữ chứng từ, booking, và lịch tàu

Khi đóng hàng Container bạn cần kiểm tra thông tin sau: Kiểm tra bên trong Container: Sàn, độ kín nước,, đinh tán,..Kiểm...
27/06/2025

Khi đóng hàng Container bạn cần kiểm tra thông tin sau:
Kiểm tra bên trong Container: Sàn, độ kín nước,, đinh tán,..
Kiểm tra bên ngoài Container: phần mai, các nóc lắp ghép, trầy, xước,...
Kiểm tra cửa vào container: Tình trạng hoạt động, độ kín nước, niêm phong chắc chắn,...
Kiểm tra tình trạng vệ sinh container: khô ráo, không bị mùi hôi, dây bẩn,..
Kiểm tra các thông số kỹ thuật container: trọng lượng tối đa, trọng tải thịnh, trọng lượng vỏ , dung tích container
Sau khi hàng hóa đến cảng, dở container và giao lại container sẽ được kiểm tra, các tình trạng hư hỏng sau khi kiểm tra sẽ được đánh dấu một số ký hiệu sau:
B (Bent) : Cong
Br (Broken) : Vỡ
C (Cut) : Bị cắt
Cor (Corroge) : Bị mục
G (Gouge) : Xước
D (Distort) : Xoắn
Dty (Dirty) : Bẩn
H (Hole) : Thủng
L (Loose) : Lỏng
M (Missing) : Thiếu
PI (Push In) : Lõm
PO (Push Out) : Phình
PA (Patch) : Vá
R (Rust) : Rỉ sét

Ngoài ra, còn có các thuật ngữ liên quan đến phí và dịch vụ:
Maintenance fee: Phí bảo trì
Repair cost: Chi phí sửa chữa
Container Cleaning Fee (CCL): Phí vệ sinh container
Inspection: Kiểm tra, kiểm định
Overhaul: Đại tu
Retrofit: Cải tạo, nâng cấp
Wear and tear: Mòn và rách
Depreciation: Khấu hao
Breakdown: Hỏng hóc
Service contract: Hợp đồng dịch vụ
st

💥𝐏𝐇Â𝐍 𝐁𝐈Ệ𝐓 𝐍𝐇𝐀𝐍𝐇 𝐆𝐑𝐎𝐒𝐒 𝐖𝐄𝐈𝐆𝐇𝐓, 𝐍𝐄𝐓 𝐖𝐄𝐈𝐆𝐇𝐓, 𝐕À 𝐂𝐇𝐀𝐑𝐆𝐄𝐀𝐁𝐋𝐄 𝐖𝐄𝐈𝐆𝐇𝐓.✅ 𝟏. 𝐍𝐞𝐭 𝐖𝐞𝐢𝐠𝐡𝐭 (𝐓𝐫ọ𝐧𝐠 𝐥ượ𝐧𝐠 𝐭ị𝐧𝐡)Là trọng lượng thuần c...
24/06/2025

💥𝐏𝐇Â𝐍 𝐁𝐈Ệ𝐓 𝐍𝐇𝐀𝐍𝐇 𝐆𝐑𝐎𝐒𝐒 𝐖𝐄𝐈𝐆𝐇𝐓, 𝐍𝐄𝐓 𝐖𝐄𝐈𝐆𝐇𝐓, 𝐕À 𝐂𝐇𝐀𝐑𝐆𝐄𝐀𝐁𝐋𝐄 𝐖𝐄𝐈𝐆𝐇𝐓.
✅ 𝟏. 𝐍𝐞𝐭 𝐖𝐞𝐢𝐠𝐡𝐭 (𝐓𝐫ọ𝐧𝐠 𝐥ượ𝐧𝐠 𝐭ị𝐧𝐡)
Là trọng lượng thuần của hàng hóa, không bao gồm bao bì, pallet, thùng chứa hay bất kỳ vật liệu đóng gói nào.
📦 Ví dụ: Một thùng gạo 20kg, không tính bao bì → Net Weight = 20kg
✅ 𝟐. 𝐆𝐫𝐨𝐬𝐬 𝐖𝐞𝐢𝐠𝐡𝐭 (𝐓𝐫ọ𝐧𝐠 𝐥ượ𝐧𝐠 𝐭ổ𝐧𝐠)
Là trọng lượng toàn bộ của hàng hóa bao gồm cả bao bì, thùng, pallet, dây đai, vật liệu đóng gói,...
📦 Ví dụ: Thùng gạo 20kg, bao bì 2kg → Gross Weight = 22kg
✅ 𝟑. 𝐂𝐡𝐚𝐫𝐠𝐞𝐚𝐛𝐥𝐞 𝐖𝐞𝐢𝐠𝐡𝐭 (𝐓𝐫ọ𝐧𝐠 𝐥ượ𝐧𝐠 𝐭í𝐧𝐡 𝐜ướ𝐜)
Là trọng lượng dùng để tính phí vận chuyển, được xác định dựa trên so sánh giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng quy đổi theo thể tích (Volumetric Weight).
👉 Chargeable Weight = lớn hơn trong hai giá trị: Gross Weight hoặc Volumetric Weight
🔢 Công thức tính Volumetric Weight (hàng không):
Volumetric Weight
=(Dài (cm)×Rộng (cm)×Cao (cm))/6000
📦 Ví dụ:
Hộp hàng: 50 x 60 x 70 cm → Volumetric Weight = (50×60×70)/6000 = 35 kg
Gross Weight = 28 kg
👉 Chargeable Weight = 35 kg (vì lớn hơn gross weight)
___________________________________
✅ HVK LOGISTICS - UY TÍN DỊCH VỤ CHẤT LƯỢNG
☎️Hotline: 0912.130.079 (PKD)
📩 Email: [email protected]
❤️ Website: https://hvk.com.vn
🏢 Địa chỉ: Số 855 E4 Bình Giã, Phường 10, TP Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu

DWT là gì?DWT (deadweight tonnage) : là trọng tải của tàu, hay toàn bộ khối lượng hàng hóa, nhiên liệu, lương thực, thủy...
23/06/2025

DWT là gì?
DWT (deadweight tonnage) : là trọng tải của tàu, hay toàn bộ khối lượng hàng hóa, nhiên liệu, lương thực, thủy thủ, hành khách con tàu có thể chuyên chở được. Đơn vị tính trọng tải là tấn DWT (nhỉnh hơn một tấn thông thường khoảng 16 kg).
Tại sao lại dùng cả hai thông số TEU và DWT để chỉ năng lực, độ lớn của một tàu container? Nếu như tàu chở hàng rời thường chỉ có một thông số là DWT thì tàu chở container thường có cả hai thông số TEU và DWT. TEU là con số thể hiện khả năng chất xếp số container tối đa của con tàu; DWT là tải trọng tối đa con tàu có thể chuyên chở. Khi xếp hàng lên tàu, tùy theo tính chất mặt hàng, thông số nào đạt mức tối đa trước thì sẽ dừng xếp hàng để đảm bảo độ an toàn cho tàu.
Ví dụ: Một con tàu có khả năng chuyên chở 1.118 TEU hay 13.719 DWT. Nếu tàu chỉ chở các container chứa những mặt hàng có khối lượng nhẹ như: hàng dệt may, da giày… thì khi xếp đầy hàng (1.118 TEU) tổng khối lượng DWT vẫn chưa đến 13.719 tấn. Nhưng nếu tàu chở các loại máy móc, thiết bị nặng thì có thể mới xếp được 650 TEU đã đạt đến tổng khối lượng DWT 13.719 tấn và phải dừng, không xếp thêm hàng được nữa.
Nguồn: Hỏi đáp về logistics – Trần Thanh Hải – NXB Công Thương

Vosco chuẩn bị mua 2 tàu dầu đời 2021 đóng tại Trung Quốc
19/06/2025

Vosco chuẩn bị mua 2 tàu dầu đời 2021 đóng tại Trung Quốc

HĐQT CTCP Vận tải Biển Việt Nam (Vosco, HOSE: VOS) vừa thông qua kế hoạch đầu tư mua 2 tàu dầu sản phẩm cỡ MR, cùng được đóng năm 2021 tại Trung Quốc, nhằm tăng cường năng lực đội tàu trong giai đoạn tới.

17/06/2025

𝐂𝐚̉𝐧𝐠 𝐛𝐢𝐞̂̉𝐧 𝐌𝐲̃ 𝐜𝐨́ 𝐧𝐠𝐮𝐲 𝐜𝐨̛ 𝐭𝐚̆́𝐜 𝐧𝐠𝐡𝐞̃𝐧 𝐡𝐚̀𝐧𝐠 𝐡𝐨́𝐚

Các cảng biển lớn của Mỹ đang đối mặt với nguy cơ tắc nghẽn, do lượng hàng hóa tăng cao và ảnh hưởng tới chuỗi cung ứng toàn cầu trong mùa hè.

Dự báo sơ bộ cho thấy, khối lượng container tại các cảng Los Angeles và Long Beach sẽ vượt 100.000 TEU/tuần từ tuần thứ hai của tháng 6/2025.

Theo công ty eeSea, tổng năng lực vận tải từ châu Á sang Bắc Mỹ trong tháng 6 đạt 2,4 triệu TEU – tăng 400.000 TEU so với tháng trước. Dự kiến con số này sẽ lên 2,8 triệu TEU trong tháng 7, chủ yếu đổ dồn về Bờ Tây, đặc biệt là ở hai cảng trên.

Sea-Intelligence cũng ghi nhận xu hướng tương tự, với năng lực vận tải tuyến châu Á - Bờ Tây Mỹ trong tháng 6/2025 tăng 17% so với cùng kỳ năm trước, dự báo tăng 19% trong tháng 7. Trong khi đó, Bờ Đông tăng nhẹ hơn – 7% trong tháng 6, nhưng cũng được kỳ vọng tăng 19% vào tháng 7. Những số liệu này dựa trên lịch trình hiện tại của các hãng vận tải, nhưng vẫn có thể điều chỉnh.

Address

Số 855 E4 Bình Giã, Phường 10, TP Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa/Vũng Tàu
Vung Tau

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when HVK Logistics posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share