22/03/2026
Hải quan cửa khẩu cảng Cẩm Phả hướng dẫn cách đọc hiểu đúng 13 mục trên C/O form E
Hình trong bài là C/O Form E – loại C/O sử dụng trong Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA). Điều này có nghĩa là nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc vào Việt Nam có thể được hưởng thuế ưu đãi ACFTA.
Dưới đây là cách đọc và hiểu từng mục trên C/O dựa trên chứng từ thực tế.
1️⃣ Ô số 1 – Products consigned from (Exporter)
Nội dung của mục này: Thông tin doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa.
Trong C/O này ghi:
- Doanh nghiệp: Guangzhou … Equipment Co., Ltd
- Địa chỉ: Guangzhou City, Guangdong, China
👉 Điều này cho biết nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu của lô hàng nằm tại Trung Quốc.
Ý nghĩa nghiệp vụ:
- Đây là đơn vị chịu trách nhiệm khai báo xuất xứ hàng hóa
- Thông tin này giúp cơ quan hải quan xác định nguồn gốc sản xuất
⚠️ Lưu ý
- Tên doanh nghiệp nên phù hợp với Commercial Invoice
- Nếu khác hoàn toàn, hải quan có thể nghi ngờ về tính hợp lệ của C/O
2️⃣ Ô số 2 – Products consigned to (Consignee)
Nội dung của mục này: Thông tin người nhập khẩu hàng hóa.
Trên C/O thể hiện:
- Joint Stock Company … Trading
- Địa chỉ: Nam Từ Liêm – Hà Nội – Việt Nam
👉 Đây là công ty tại Việt Nam nhận hàng và làm thủ tục nhập khẩu.
Ý nghĩa nghiệp vụ:
- Xác định doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế từ C/O
- Là cơ sở để hải quan đối chiếu với tờ khai nhập khẩu
⚠️ Lưu ý
- Consignee trên C/O thường trùng với consignee trên B/L hoặc Invoice
- Nếu có trading trung gian, cần kiểm tra thêm mục Third Party Invoicing
3️⃣ Ô số 3 – Means of transport and route
Nội dung của mục này: Thông tin về phương thức vận chuyển và tuyến đường vận chuyển của lô hàng.
Thông tin trên C/O:
- Departure date: Feb 14, 2025 (ngày hàng rời cảng)
- Vessel: SITC RENHE 2504S (tên tàu vận chuyển)
- Port of discharge: Haiphong, Vietnam (cảng dỡ hàng)
- Route: From Xiamen, China to Haiphong, Vietnam by sea
👉 Điều này cho thấy:
Lô hàng được vận chuyển bằng đường biển từ cảng Hạ Môn (Xiamen – Trung Quốc) đến cảng Hải Phòng – Việt Nam.
Ý nghĩa nghiệp vụ:
- Chứng minh tuyến vận chuyển trực tiếp giữa hai nước trong hiệp định
- Đáp ứng quy tắc vận chuyển trực tiếp của FTA
⚠️ Lưu ý
- Thông tin tàu và cảng nên phù hợp với Bill of Lading
- Nếu hàng transshipment, cần có chứng từ chứng minh
4️⃣ Ô số 4 – For Official Use
Nội dung của mục này: Phần dành riêng cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu.
Hai lựa chọn:
- Preferential Treatment Given → Được hưởng thuế ưu đãi
- Preferential Treatment Not Given → Không được hưởng ưu đãi
👉 Sau khi kiểm tra C/O, hải quan Việt Nam sẽ quyết định đánh dấu vào mục này.
⚠️ Lưu ý
Doanh nghiệp không được điền thông tin vào ô này.
5️⃣ Ô số 5 – Item Number
Nội dung của mục này: Số thứ tự của từng mặt hàng trong lô hàng.
Trong C/O này có 5 mặt hàng khác nhau.
6️⃣ Ô số 6 – Marks and Numbers
Nội dung của mục này: Ký hiệu hoặc mã nhận diện trên bao bì hàng hóa.
Trong chứng từ ghi: N/M (No Mark)
👉 Có nghĩa là bao bì không có ký hiệu đặc biệt.
Ý nghĩa nghiệp vụ
Marks giúp:
- nhận diện hàng trong container
- đối chiếu với Packing List
⚠️ Lưu ý
Nếu có shipping marks thì: phải phù hợp với Packing List và B/L
7️⃣ Ô số 7 – Number and kind of packages; description of goods
Nội dung của mục này: Mô tả chi tiết hàng hóa gồm:
- số lượng kiện
- tên hàng
- mã HS
Ví dụ trên C/O:
- 262 cartons of Fire Hydrant
- 420 cartons of Angle Valve DN50
- 150 cartons of Angle Valve DN65
- 60 cartons of Fire Hydrant DN65
- 10 cartons of Deluge Alarm Valve
👉 Tất cả đều là thiết bị van và hệ thống phòng cháy chữa cháy.
HS Code ghi:
8481.80
8481.30
👉 Đây là mã HS thuộc nhóm van và thiết bị điều khiển dòng chảy.
⚠️ Lưu ý
- HS Code trên C/O thường ghi 6 số
- Mô tả hàng hóa phải đủ rõ để xác định loại hàng
8️⃣ Ô số 8 – Origin Criteria
Nội dung của mục này: Tiêu chí xác định xuất xứ hàng hóa.
Trong C/O này ghi: PE
👉 PE = Produced Entirely
Có nghĩa là: Hàng hóa được sản xuất hoàn toàn tại Trung Quốc.
Ý nghĩa nghiệp vụ
- Đây là cơ sở để xác định hàng đủ điều kiện hưởng thuế ưu đãi ACFTA.
⚠️ Một số tiêu chí xuất xứ khác
WO – Wholly Obtained
RVC – Hàm lượng giá trị khu vực
CTH – Chuyển đổi mã HS
9️⃣ Ô số 9 – Gross weight / quantity
Nội dung của mục này: Thể hiện trọng lượng hoặc số lượng hàng hóa.
Trong C/O này thể hiện số lượng theo PIECES:
262 pieces
1680 pieces
150 pieces
60 pieces
10 pieces
👉 Tổng số lượng hàng trong lô hàng.
⚠️ Lưu ý
Thông tin nên khớp với Invoice và Packing List.
🔟 Ô số 10 – Number and date of invoices
Nội dung của mục này: Thông tin Commercial Invoice của lô hàng.
Trên C/O thể hiện: Invoice date: Dec 18, 2024
👉 C/O này được phát hành dựa trên hóa đơn thương mại của lô hàng.
⚠️ Lưu ý
Invoice number và date phải: phù hợp với Invoice trong bộ chứng từ
1️⃣1️⃣ Ô số 11 – Declaration by the exporter
Nội dung của mục này: Cam kết của nhà xuất khẩu.
Nhà xuất khẩu xác nhận rằng:
- thông tin trên C/O là chính xác
- hàng hóa được sản xuất tại Trung Quốc
- đáp ứng quy tắc xuất xứ ACFTA
Trên chứng từ có:
- Place: Guangzhou, China
- Date: Feb 17, 2025
- Chữ ký doanh nghiệp
⚠️ Lưu ý
Phải có:
✔ chữ ký
✔ địa điểm
✔ ngày khai báo
1️⃣2️⃣ Ô số 12 – Certification
Nội dung của mục này: Xác nhận của cơ quan cấp C/O.
Trong C/O này:
- Cơ quan cấp: China Customs
- Có dấu đỏ xác nhận
- Có chữ ký người cấp
👉 Đây là phần xác nhận chính thức rằng C/O hợp lệ.
1️⃣3️⃣ Ô số 13 – Additional Information
Nội dung của mục này: Các thông tin đặc biệt liên quan đến C/O.
Các lựa chọn gồm:
- Issued Retroactively
- Exhibition
- Movement Certificate
- Third Party Invoicing
Trong C/O này tick:
✔ Issued Retroactively
👉 Nghĩa là C/O được cấp sau ngày hàng xuất khẩu.
⚠️ Theo quy định ACFTA:
C/O vẫn hợp lệ nếu:
- được cấp sau
- nhưng phải ghi rõ Issued Retroactively
📌 Lưu ý quan trọng khi kiểm tra hoặc khai C/O
1️⃣ Kiểm tra sự thống nhất giữa các chứng từ
Thông tin trên C/O phải phù hợp với:
- Invoice
- Packing List
- Bill of Lading
- Tờ khai hải quan
2️⃣ Kiểm tra tiêu chí xuất xứ
Tiêu chí xuất xứ phải:
- phù hợp quy tắc FTA
- phù hợp với HS Code
3️⃣ Kiểm tra ngày cấp C/O
Ngày cấp có thể:
- trước ngày xuất khẩu
- cùng ngày
- sau ngày xuất khẩu (issued retroactively)
4️⃣ Kiểm tra dấu và chữ ký
Một C/O hợp lệ phải có:
✔ dấu của cơ quan cấp
✔ chữ ký
✔ số tham chiếu
💡 Trong thực tế làm chứng từ xuất nhập khẩu, đọc và kiểm tra C/O là kỹ năng rất quan trọng.
Chỉ cần sai một chi tiết nhỏ như HS Code, tiêu chí xuất xứ hoặc ngày cấp, doanh nghiệp có thể mất ưu đãi thuế và phải nộp thuế nhập khẩu bình thường.
Nguồn: TDGroup Logistics Training Center