16/02/2026
🚢LOGISTICS VIỆT NAM TRƯỚC NGƯỠNG CỬA "SIÊU NGÀNH" 280 TỶ USD: BÀI TOÁN HẠ TẦNG VÀ VAI TRÒ "SẾU ĐẦU ĐÀN"
✅Logistics Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển mình từ một ngành dịch vụ hỗ trợ thành “siêu ngành”, với quy mô thị trường dự báo đạt khoảng 250 - 280 tỷ USD vào năm 2035 và mục tiêu lọt Top 15 - 20 thị trường logistics lớn nhất thế giới. Động lực cho sự bứt phá này đến từ tăng trưởng mạnh của GDP và thương mại quốc gia, cùng Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2025 - 2035, nhằm tái định vị vai trò của ngành trong cấu trúc nền kinh tế.
✅Theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), năm 2025 Việt Nam đã vươn lên Top 18 - 20 nền kinh tế thương mại lớn nhất thế giới với kim ngạch xuất nhập khẩu trên 930 tỷ USD, có thể đạt mốc 1.000 tỷ USD ngay từ năm 2026. Trong dài hạn, GDP danh nghĩa được dự báo vượt 1.000 tỷ USD giai đoạn 2031 - 2035, trong khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu có thể đạt 1.600 - 1.800 tỷ USD vào năm 2035, đưa Việt Nam vào Top 15 toàn cầu và đứng đầu ASEAN về thương mại. Những con số này đòi hỏi một hệ thống logistics tương xứng về quy mô, chất lượng và mức độ hội nhập quốc tế.
✅Tuy nhiên, logistics Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều điểm nghẽn. Dù có khoảng 45.000 doanh nghiệp, phần lớn hoạt động nhỏ lẻ, phân tán, hạn chế khả năng đầu tư công nghệ và đạt chuẩn quốc tế. Chi phí logistics cao và thiếu ổn định do ùn tắc giao thông, thiếu quỹ đất logistics, bãi trung chuyển và kết nối đa phương thức khiến doanh nghiệp khó cam kết dịch vụ dài hạn với đối tác quốc tế. Ngành cũng đang thiếu nhân lực chất lượng cao, năng lực quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, trong khi chịu áp lực ngày càng lớn từ chuyển đổi số, logistics xanh và các yêu cầu tuân thủ môi trường, an toàn, truy xuất dữ liệu.
✅Về hạ tầng, Việt Nam đã có khung quy hoạch chiến lược với các dự án kết nối liên vùng và cửa ngõ quốc tế trọng điểm như cao tốc Bắc -Nam, cảng nước sâu và sân bay Long Thành. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở xây mới mà ở khâu thực thi và tính đồng bộ. Việc thiếu kết nối giữa cảng, đường bộ, đường sắt, ICD và kho bãi phía sau khiến chi phí logistics tổng thể vẫn cao. Do đó, trọng tâm giai đoạn tới cần chuyển từ “xây nhiều” sang “tối ưu khai thác”, tăng cường liên thông đa phương thức, chia sẻ dữ liệu và chuẩn hóa vận hành.
✅Trong bối cảnh nguồn lực công hạn chế, sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân và các “sếu đầu đàn” đang trở thành động lực quan trọng cho phát triển hạ tầng logistics. Khu vực tư nhân giúp bổ sung vốn, đẩy nhanh tiến độ dự án, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo động lực cạnh tranh. Tuy nhiên, với các hạ tầng mang tính “độc quyền tự nhiên”, cần cơ chế điều tiết và giám sát chặt chẽ để tránh nguy cơ chi phí logistics tăng cao.
✅Đối với các mô hình xã hội hóa hạ tầng logistics, VLA đánh giá đây là hướng đi đáng chú ý, phản ánh xu hướng kết hợp giữa hạ tầng vật lý, công nghệ số và hệ sinh thái đối tác. Nếu được vận hành hiệu quả, mô hình này có thể tạo ra hạ tầng dùng chung, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận kho bãi và công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, để mang lại lợi ích chung cho toàn hệ sinh thái, cần đảm bảo tính trung lập và minh bạch, khả năng liên thông dữ liệu và sự phù hợp với quy hoạch logistics vùng và quốc gia.
✅Trước cơ hội trở thành “siêu ngành”, tư duy của doanh nghiệp logistics Việt Nam cũng cần thay đổi, chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và phát triển bền vững. Logistics xanh được xem là “tấm hộ chiếu” để tham gia các thị trường yêu cầu cao. VLA khuyến nghị doanh nghiệp tập trung vào chuyên môn hóa, tăng cường liên kết tạo quy mô, đầu tư thực chất cho số hóa và triển khai logistics xanh từ những giải pháp cụ thể. Chỉ khi chuyển mạnh từ “xây nhiều” sang “vận hành tốt” và từ “mạnh ai nấy làm” sang liên kết trên chuẩn mực chung, logistics Việt Nam mới có thể biến cơ hội thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
Nguồn: cafef